parallel lives
Danh từ: - Bộ tiểu sử song song của các nhân vật Hy Lạp và La Mã nổi tiếng: "parallel lives" là tác phẩm của nhà sử học Plutarch, gồm các cặp tiểu sử đối chiếu giữa một nhân vật Hy Lạp và một nhân vật La Mã, nhằm so sánh đức tính và số phận của họ. - Khái niệm về các cuộc đời song song: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "parallel lives" ám chỉ những cuộc đời có những điểm tương đồng hoặc diễn ra đồng thời, thường được dùng để miêu tả các mối quan hệ hoặc số phận giống nhau.
- (Shakespeare đã sử dụng 'Những cuộc đời song song' của Plutarch làm nguồn tài liệu cho nhiều vở kịch của ông.)
- (Hai nhà khoa học đã có những cuộc đời song song, cả hai đều thực hiện những khám phá đột phá trong cùng một lĩnh vực.)
"to have parallel lives": có những cuộc đời tương đồng hoặc diễn ra cùng lúc.
- Despite never meeting, the artists had parallel lives, both dying in poverty. (Dù chưa từng gặp nhau, các nghệ sĩ đã có những cuộc đời song song, cả hai đều chết trong cảnh nghèo khó.)
"the concept of parallel lives": khái niệm về các cuộc đời song song, thường được dùng trong văn học hoặc triết học để so sánh số phận con người.
- Parallel (adj): song song, tương đồng.
- The two stories run parallel to each other. (Hai câu chuyện diễn ra song song với nhau.)
- Life (n): cuộc đời, cuộc sống.
- He wrote a biography about the life of a famous leader. (Ông ấy đã viết một cuốn tiểu sử về cuộc đời của một nhà lãnh đạo nổi tiếng.)
- Biographies: tiểu sử, tác phẩm kể về cuộc đời của một người.
- Lives: cuộc đời, số phận (số nhiều của "life").
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parallel lives" do đây là một danh từ ghép.
- "a parallel universe": vũ trụ song song, một khái niệm trong khoa học viễn tưởng chỉ một thực tại khác biệt.
- In a parallel universe, things might have turned out differently. (Trong một vũ trụ song song, mọi thứ có thể đã diễn ra khác đi.)